ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "truất quyền thi đấu" 1件

ベトナム語 truất quyền thi đấu
日本語 退場処分にする
例文
Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
ヴオン・ヴァン・フイは退場処分となった。
マイ単語

類語検索結果 "truất quyền thi đấu" 0件

フレーズ検索結果 "truất quyền thi đấu" 2件

Khó khăn lớn ập đến với đội khách khi Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
ヴオン・ヴァン・フイが退場処分となり、アウェーチームに大きな困難が訪れた。
Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
ヴオン・ヴァン・フイは退場処分となった。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |